đuổi riết

đuổi riết

Một con mèo đuổi riết một con chuột trong nhà bếp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đuổi theo sát, không cho đối tượng khoảng cách hoặc thời gian để trốn thoát: "đuổi riết" diễn tả hành động truy đuổi một cách quyết liệt, liên tục không ngừng nghỉ, nhằm bắt kịp hoặc áp sát mục tiêu.
    • Gây áp lực liên tục, thúc ép không buông tha: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "đuổi riết" có nghĩadồn ép, theo sát ai đó về mặt công việc, trách nhiệm hoặc yêu cầu.
dụ sử dụng
  • Đuổi theo sát:

    • Cảnh sát đuổi riết tên tội phạm suốt ba cây số. (Cảnh sát đuổi theo sát tên tội phạm, không cho hắn cơ hội chạy thoát.)
    • Con chó đuổi riết con mèo cho đến khi trèo lên cây. (Con chó đuổi sát con mèo, không cho dừng lại.)
  • Gây áp lực liên tục:

    • Sếp đuổi riết nhân viên để hoàn thành dự án đúng hạn. (Sếp thúc ép liên tục nhân viên để kịp tiến độ.)
    • Chủ nợ đuổi riết anh ta khoản vay quá hạn. (Chủ nợ gây áp lực không ngừng lên anh ta về khoản nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đuổi riết không tha": nhấn mạnh sự truy đuổi hoặc áp lực đến cùng, không buông bỏ.

    • Kẻ thù đuổi riết không tha, buộc quân ta phải rút lui. (Kẻ thù truy đuổi sát sao, không cho quân ta cơ hội nghỉ ngơi.)
  • "đuổi riết tận cùng": đuổi đến tận nơi cuối cùng, không bỏ sót.

    • Phóng viên đuổi riết tận cùng để khai thác thông tin độc quyền. (Phóng viên theo sát đến cùng để được tin tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Đuổi theo (động từ): hành động đuổi bắt nói chung, không nhất thiết phải sát sao.

    • Anh ấy đuổi theo chiếc xe buýt vừa rời bến. (Anh ấy chạy theo xe buýt, nhưng không chắc bắt kịp không.)
  • Riết (phó từ): mang nghĩa "sát sao, liên tục, không ngừng" (thường kết hợp với "đuổi" hoặc "theo").

    • ấy theo riết tôi suốt buổi họp. ( ấy bám sát tôi trong suốt cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Truy đuổi: đuổi bắt mục đích rõ ràng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Bám sát: theo sát, không rời xa.
  • Dồn ép: gây áp lực, không cho đối phương không gian hoặc thời gian.
Thành ngữ liên quan
  • Đuổi như vỡ tổ: đuổi ráo riết, hỗn loạn, làm cho đối tượng phải chạy tán loạn.
    • Bọn cướp bị dân làng đuổi như vỡ tổ. (Bọn cướp bị đuổi chạy tán loạn khắp nơi.)